Quay lại danh sách
#341Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ mềm

Sargassum tenerrimum J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản mềm mại thanh mảnh dài 40-80cm, màu nâu vàng nhạt; lá rất mỏng trong suốt khi tươi, hình mũi mác mép lượn răng cưa mịn; phao khí tròn nhỏ cuống mảnh.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cam-ranh và Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở các đầm nước mặn tĩnh sóng và vũng triều cạn.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 305; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mềm mại thanh mảnh dài 40-80cm, màu nâu vàng nhạt; lá rất mỏng trong suốt khi tươi, hình mũi mác mép lượn răng cưa mịn; phao khí tròn nhỏ cuống mảnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum tenerrimum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]