Tản mềm mại thanh mảnh dài 40-80cm, màu nâu vàng nhạt; lá rất mỏng trong suốt khi tươi, hình mũi mác mép lượn răng cưa mịn; phao khí tròn nhỏ cuống mảnh.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cam-ranh và Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở các đầm nước mặn tĩnh sóng và vũng triều cạn.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 305; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mềm mại thanh mảnh dài 40-80cm, màu nâu vàng nhạt; lá rất mỏng trong suốt khi tươi, hình mũi mác mép lượn răng cưa mịn; phao khí tròn nhỏ cuống mảnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum tenerrimum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.