Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ hơi-mốc
Sargassum glaucescens

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản dài 30-70cm, bề mặt phủ lớp phấn mốc xám nhạt; lá hình bầu dục thon, gân lá mờ; phao khí có mấu gai nhỏ ở ngọn.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 306; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 30-70cm, bề mặt phủ lớp phấn mốc xám nhạt; lá hình bầu dục thon, gân lá mờ; phao khí có mấu gai nhỏ ở ngọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum glaucescens (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
