Quay lại danh sách
#342Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ hơi-mốc

Sargassum glaucescens J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản dài 30-70cm, bề mặt phủ lớp phấn mốc xám nhạt; lá hình bầu dục thon, gân lá mờ; phao khí có mấu gai nhỏ ở ngọn.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 306; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài 30-70cm, bề mặt phủ lớp phấn mốc xám nhạt; lá hình bầu dục thon, gân lá mờ; phao khí có mấu gai nhỏ ở ngọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum glaucescens (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]