Quay lại danh sách
#343Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá mơ Swartz

Sargassum swartzii (Turner) C. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mơ Swart, Rong Mơ Swartz
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản to lớn dài 50-120cm; trục dẹp có sóng gờ giữa rõ rệt rộng 3-5mm; lá dẹp hẹp dài 3-8cm, mép nguyên; phao khí hình bầu dục cuống dẹp có cánh.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Loài rong mơ kinh tế quan trọng hàng đầu, nguồn khai thác alginate chủ lực của miền Trung.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1819 : Fuci IV : 110, pl. 248; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 11; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở bờ biển Việt Nam.
Habitat
found on rocks in the subtidal zone of shores with moderate wave actions
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh dẹp và nhẵn, lá hình đường có răng cưa thưa. Túi khí hình trứng đến bầu dục, không gai. Rong dài 1-1.5m, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have flat and smooth branches. The leaves of this plant are linear with sparse serrations. The vesicles are oval to elliptical without spines. This seaweed is 1-1.5m tall, and is found on rocks in the subtidal zone of shores with moderate wave actions.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]