Tản đứng cao 40-80cm, trục dẹp; lá dày sụn màu nâu sẫm, mép có răng cưa thô; phao khí hình tròn có gờ cánh hẹp; đế sinh sản phân nhánh dày đặc.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc dày đặc ở vùng triều thấp và dưới triều trên đá gềnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 328; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đứng cao 40-80cm, trục dẹp; lá dày sụn màu nâu sẫm, mép có răng cưa thô; phao khí hình tròn có gờ cánh hẹp; đế sinh sản phân nhánh dày đặc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum binderi (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.