Quay lại danh sách
#346Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ có-răng

Sargassum cristaefolium C. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargassum ilicifolium
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dày cứng như da, cao 30-70cm; lá hình bầu dục dày cộp, đỉnh lá chẻ đôi tạo thành 2 gờ răng cưa song song (lá mào đôi); phao khí hình cầu có vương miện gai nhọn.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, đảo Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên đá nơi sóng to gió lớn ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 13; J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 325; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dày cứng như da, cao 30-70cm; lá hình bầu dục dày cộp, đỉnh lá chẻ đôi tạo thành 2 gờ răng cưa song song (lá mào đôi); phao khí hình cầu có vương miện gai nhọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum cristaefolium (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]