Tản sụn dày cứng như da, cao 30-70cm; lá hình bầu dục dày cộp, đỉnh lá chẻ đôi tạo thành 2 gờ răng cưa song song (lá mào đôi); phao khí hình cầu có vương miện gai nhọn.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, đảo Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá nơi sóng to gió lớn ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 13; J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 325; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dày cứng như da, cao 30-70cm; lá hình bầu dục dày cộp, đỉnh lá chẻ đôi tạo thành 2 gờ răng cưa song song (lá mào đôi); phao khí hình cầu có vương miện gai nhọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum cristaefolium (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.