Quay lại danh sách
#347Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá mơ bìa đôi

Sargassum duplicatum J. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargassum ilicifolium
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mơ bìa đôi, Rong Mơ đỉnh lá kép
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dày cao 30-60cm; lá dày cứng có mép gấp đôi tạo thành viền răng kép chạy quanh đầu lá; phao khí tròn có gai nhỏ.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến tại Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1889 : Sp. Sarg. Austr. : 90; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
bám dạng phiến, túi khí hình cầu đến trứng ngược, có mũi nhỏ ở nửa trên của túi Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to strong wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dài 70-100cm. Lá hình trứng đến bầu dục, dày, đỉnh hình cốc, mép nhiều răng cưa. Bàn bám dạng phiến, túi khí hình cầu đến trứng ngược, có mũi nhỏ ở nửa trên của túi. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have characteristic leaves that are oval to elliptical, thick, apically cup-shaped, and have numerous marginal serrations. The holdfast is scutellate and the vesicles are spherical to oblong with small projections arising on the upper half. Plants grow 70-100cm in height and are found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to strong wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]