Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ hình-chùy
Sargassum turbinarioides

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản có lá biến đổi đặc sắc phồng to thành hình nón cụt giống như lá rong Chùy-diệp (Turbinaria); phao khí chìm trong lá thịt; sụn rất cứng.
Phân bố
Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá san hô vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Grunow 1915 : Addit. Cog. Sargass. : 395; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 379.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản có lá biến đổi đặc sắc phồng to thành hình nón cụt giống như lá rong Chùy-diệp (Turbinaria); phao khí chìm trong lá thịt; sụn rất cứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum turbinarioides (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
