Quay lại danh sách
#349Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ hình-chùy

Sargassum turbinarioides Grunow

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản có lá biến đổi đặc sắc phồng to thành hình nón cụt giống như lá rong Chùy-diệp (Turbinaria); phao khí chìm trong lá thịt; sụn rất cứng.

Phân bố

Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá san hô vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Grunow 1915 : Addit. Cog. Sargass. : 395; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 379.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản có lá biến đổi đặc sắc phồng to thành hình nón cụt giống như lá rong Chùy-diệp (Turbinaria); phao khí chìm trong lá thịt; sụn rất cứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum turbinarioides (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]