Quay lại danh sách
#350Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ ô-rô

Sargassum ilicifolium (Turner) C. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản cao 40-90cm; lá dày cứng hình bầu dục mép có răng cưa nhọn uốn lượn như lá cây Ô-rô (Ilex); phao khí hình cầu trơn bóng.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến tại Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu khai thác alginate quan trọng của vùng biển miền Trung.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 113, pl. 51; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 11; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 40-90cm; lá dày cứng hình bầu dục mép có răng cưa nhọn uốn lượn như lá cây Ô-rô (Ilex); phao khí hình cầu trơn bóng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum ilicifolium (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]