Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ dị-nang
Sargassum heterocystum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản cao 30-60cm; phao khí có nhiều hình dạng khác nhau trên cùng một tản (dị nang): phao ở dưới hình bầu dục có cánh, phao ở trên hình cầu nhỏ trơn.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne 1842 : Cent. Pl. Cell. : 17; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 30-60cm; phao khí có nhiều hình dạng khác nhau trên cùng một tản (dị nang): phao ở dưới hình bầu dục có cánh, phao ở trên hình cầu nhỏ trơn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum heterocystum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
