Quay lại danh sách
#352Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ phao-nhỏ

Sargassum microcystum J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản to lớn dài 50-100cm; mang vô số phao khí nhỏ li ti hình cầu đường kính chỉ 1-2mm mọc dày đặc thành chùm che khuất cả cành lá; lá nhỏ hình mũi mác.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Tạo rừng rong ngầm dày đặc ở tầng hạ-duyên-hải sâu 1-3m.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 323; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản to lớn dài 50-100cm; mang vô số phao khí nhỏ li ti hình cầu đường kính chỉ 1-2mm mọc dày đặc thành chùm che khuất cả cành lá; lá nhỏ hình mũi mác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum microcystum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]