Tản to lớn dài 50-100cm; mang vô số phao khí nhỏ li ti hình cầu đường kính chỉ 1-2mm mọc dày đặc thành chùm che khuất cả cành lá; lá nhỏ hình mũi mác.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo rừng rong ngầm dày đặc ở tầng hạ-duyên-hải sâu 1-3m.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 323; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản to lớn dài 50-100cm; mang vô số phao khí nhỏ li ti hình cầu đường kính chỉ 1-2mm mọc dày đặc thành chùm che khuất cả cành lá; lá nhỏ hình mũi mác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum microcystum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.