Quay lại danh sách
#355Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ mảnh

Sargassum gracile J. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargassum capillare
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum

Mô tả hình thái

Tản mảnh mai thanh nhã dài 40-70cm; trục tròn nhẵn; lá hẹp dài, mép có răng cưa nhỏ thưa; phao khí tròn nhỏ cuống dài.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều dưới nơi nước sạch.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 310; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mảnh mai thanh nhã dài 40-70cm; trục tròn nhẵn; lá hẹp dài, mép có răng cưa nhỏ thưa; phao khí tròn nhỏ cuống dài.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum gracile (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]