Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ mảnh
Sargassum gracile

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum
Mô tả hình thái
Tản mảnh mai thanh nhã dài 40-70cm; trục tròn nhẵn; lá hẹp dài, mép có răng cưa nhỏ thưa; phao khí tròn nhỏ cuống dài.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng triều dưới nơi nước sạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 310; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mảnh mai thanh nhã dài 40-70cm; trục tròn nhẵn; lá hẹp dài, mép có răng cưa nhỏ thưa; phao khí tròn nhỏ cuống dài.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum gracile (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
