Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ trái-nhỏ
Sargassum baccularia

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản cao 50-100cm; phao khí hình cầu đường kính 5-6mm mọc đơn độc trên cuống ngắn; lá hình mũi mác rộng, gân lá rõ; đế sinh sản mọc thưa không gai.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Khai thác lấy alginate.
Status
—
Tài liệu dẫn
Mertens 1819 : Mém. Mus. Hist. Nat. V : 177; C. Agardh 1824 : Syst. Alg. : 305; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 50-100cm; phao khí hình cầu đường kính 5-6mm mọc đơn độc trên cuống ngắn; lá hình mũi mác rộng, gân lá rõ; đế sinh sản mọc thưa không gai.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum baccularia (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
