Quay lại danh sách
#357Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ lá-nhỏ

Sargassum parvifolium (Turner) C. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum

Mô tả hình thái

Tản phân nhánh dày đặc; lá rất nhỏ dài dưới 1,5cm rộng 2-3mm, mép có răng cưa nhọn; phao khí nhỏ li ti.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1819 : Fuci IV : 93, pl. 236; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 30.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phân nhánh dày đặc; lá rất nhỏ dài dưới 1,5cm rộng 2-3mm, mép có răng cưa nhọn; phao khí nhỏ li ti.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum parvifolium (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]