Tản trôi nổi tự do trên biển mở (loài rong biển Sargasso); lá dài hẹp mép có răng cưa nhọn; phao khí tròn có cuống mang gai nhọn; sinh sản hoàn toàn bằng phương thức sinh dưỡng gãy nhánh.
Phân bố
Đại-tây-dương, Thái-bình-dương, Biển Đông. Trôi dạt vào bờ biển miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vớt tại vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong trôi nổi tự do ngoài đại dương dạt vào bờ sau các cơn bão.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 120, pl. 57; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 6.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Thái-bình-dương, Biển Đông. Trôi dạt vào bờ biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản trôi nổi tự do trên biển mở (loài rong biển Sargasso); lá dài hẹp mép có răng cưa nhọn; phao khí tròn có cuống mang gai nhọn; sinh sản hoàn toàn bằng phương thức sinh dưỡng gãy nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum bacciferum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.