Quay lại danh sách
#358Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ mang-trái

Sargassum bacciferum (Turner) C. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargassum natans
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản trôi nổi tự do trên biển mở (loài rong biển Sargasso); lá dài hẹp mép có răng cưa nhọn; phao khí tròn có cuống mang gai nhọn; sinh sản hoàn toàn bằng phương thức sinh dưỡng gãy nhánh.

Phân bố

Đại-tây-dương, Thái-bình-dương, Biển Đông. Trôi dạt vào bờ biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vớt tại vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rong trôi nổi tự do ngoài đại dương dạt vào bờ sau các cơn bão.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 120, pl. 57; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 6.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Thái-bình-dương, Biển Đông. Trôi dạt vào bờ biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản trôi nổi tự do trên biển mở (loài rong biển Sargasso); lá dài hẹp mép có răng cưa nhọn; phao khí tròn có cuống mang gai nhọn; sinh sản hoàn toàn bằng phương thức sinh dưỡng gãy nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum bacciferum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]