Quay lại danh sách
#359Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ Hen-xlo

Sargassum henslowianum C. Agardh ex J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản đa niên to lớn dài 1-2m; trục hình trụ tròn như sợi dây; lá hình dải hẹp dài 5-12cm, rộng 3-6mm, chất màng dai, mép có răng cưa sắc; phao khí hình cầu trơn; đế sinh sản hình trụ dài phân nhánh.

Phân bố

Trung-quốc, Biển Đông. Rất phong phú ở vùng biển miền Trung và Nam Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Quy-nhơn, Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu khai thác alginate quan trọng của nước ta.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 315; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Trung-quốc, Biển Đông. Rất phong phú ở vùng biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đa niên to lớn dài 1-2m; trục hình trụ tròn như sợi dây; lá hình dải hẹp dài 5-12cm, rộng 3-6mm, chất màng dai, mép có răng cưa sắc; phao khí hình cầu trơn; đế sinh sản hình trụ dài phân nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum henslowianum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]