Tản đa niên to lớn dài 1-2m; trục hình trụ tròn như sợi dây; lá hình dải hẹp dài 5-12cm, rộng 3-6mm, chất màng dai, mép có răng cưa sắc; phao khí hình cầu trơn; đế sinh sản hình trụ dài phân nhánh.
Phân bố
Trung-quốc, Biển Đông. Rất phong phú ở vùng biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Quy-nhơn, Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu khai thác alginate quan trọng của nước ta.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 315; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 407.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Trung-quốc, Biển Đông. Rất phong phú ở vùng biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đa niên to lớn dài 1-2m; trục hình trụ tròn như sợi dây; lá hình dải hẹp dài 5-12cm, rộng 3-6mm, chất màng dai, mép có răng cưa sắc; phao khí hình cầu trơn; đế sinh sản hình trụ dài phân nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum henslowianum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.