Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ hai-sừng
Sargassum bicorne

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum
Mô tả hình thái
Tản nhỏ mịn cao 20-40cm; trục như chỉ rộng 0,2-0,5mm; lá nhỏ hẹp; đặc sắc nhờ các phao khí ở ngọn mang 2 sừng nhọn hoắt như sừng trâu nhỏ.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô nông.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 315; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 408.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhỏ mịn cao 20-40cm; trục như chỉ rộng 0,2-0,5mm; lá nhỏ hẹp; đặc sắc nhờ các phao khí ở ngọn mang 2 sừng nhọn hoắt như sừng trâu nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum bicorne (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
