Quay lại danh sách
#361Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ hai-sừng

Sargassum bicorne J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum

Mô tả hình thái

Tản nhỏ mịn cao 20-40cm; trục như chỉ rộng 0,2-0,5mm; lá nhỏ hẹp; đặc sắc nhờ các phao khí ở ngọn mang 2 sừng nhọn hoắt như sừng trâu nhỏ.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô nông.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 315; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 408.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhỏ mịn cao 20-40cm; trục như chỉ rộng 0,2-0,5mm; lá nhỏ hẹp; đặc sắc nhờ các phao khí ở ngọn mang 2 sừng nhọn hoắt như sừng trâu nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum bicorne (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]