Tản mịn đẹp cao 30-60cm; trục như sợi chỉ; lá mỏng nhỏ thon hẹp; phao khí tròn nhỏ có cuống mảnh; đế sinh sản nhỏ mọc ở nách lá. Loài kết thúc toàn bộ Phần III (Lớp Cát-tảo / Tảo nâu).
Phân bố
Hồng Kông, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và rạn san hô tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Setchell 1931 : Hong Kong Seaweeds II : 249, pl. 38; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 408.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hồng Kông, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mịn đẹp cao 30-60cm; trục như sợi chỉ; lá mỏng nhỏ thon hẹp; phao khí tròn nhỏ có cuống mảnh; đế sinh sản nhỏ mọc ở nách lá. Loài kết thúc toàn bộ Phần III (Lớp Cát-tảo / Tảo nâu).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum kuetzingii (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.