Tản hình sợi đơn không phân nhánh màu lục sáng bóng, cao 1-3cm; tế-bào rộng 8-15µ, dài bằng hoặc ngắn hơn rộng; lục-lạp hình vòng đai mở bao quanh tế bào với 1-3 hạch-lạp; tạo thành đám tơ xanh mượt trên đá.
Phân bố
Toàn cầu ở các vùng duyên hải. Việt Nam: Duyên hải miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc phủ kín mặt đá ở tầng thượng-duyên-hải và trung-duyên-hải thượng vào mùa đông xuân.
Status
—
Tài liệu dẫn
Wille 1901 : Studien : 27; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ulothrix Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ulothrix Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng duyên hải. Việt Nam: Duyên hải miền Trung.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình sợi đơn không phân nhánh màu lục sáng bóng, cao 1-3cm; tế-bào rộng 8-15µ, dài bằng hoặc ngắn hơn rộng; lục-lạp hình vòng đai mở bao quanh tế bào với 1-3 hạch-lạp; tạo thành đám tơ xanh mượt trên đá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ulothrix subflaccida (Ulothrix Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.