Quay lại danh sách
#364Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đơn-mạc bóng

Monostroma nitidum Wittrock

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Monostroma Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phiến mỏng manh màu lục tươi bóng loáng, cao 3-8cm; bề mặt nhăn nheo gợn sóng; phẫu thức ngang gồm đúng 1 lớp tế bào đơn độc (khác Ulva có 2 lớp); tế bào hình đa giác hay góc tròn.

Phân bố

Đông Á, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn và Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rong ăn được rất thơm ngon, mọc thành dải xanh mướt trên đá vào mùa đông và đầu xuân.
Status
Tài liệu dẫn
Wittrock 1866 : Monostroma : 41, pl. 2; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Monostroma Seaweed
English name (AlgaeBase)
Monostroma Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đông Á, Biển Đông. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến mỏng manh màu lục tươi bóng loáng, cao 3-8cm; bề mặt nhăn nheo gợn sóng; phẫu thức ngang gồm đúng 1 lớp tế bào đơn độc (khác Ulva có 2 lớp); tế bào hình đa giác hay góc tròn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Monostroma nitidum (Monostroma Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]