Quay lại danh sách
Rong Bún hình-ống
Enteromorpha tubulosa

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Mô tả hình thái
Tản hình ống tròn đều tăm tắp, dài 5-15cm, không phân nhánh; các tế bào sắp xếp thành những hàng dọc rất thẳng hàng và ngay ngắn.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng nước lợ và mặn.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và cọc gỗ vùng cửa sông.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 247; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng nước lợ và mặn.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình ống tròn đều tăm tắp, dài 5-15cm, không phân nhánh; các tế bào sắp xếp thành những hàng dọc rất thẳng hàng và ngay ngắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Enteromorpha tubulosa (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
