Quay lại danh sách
#366Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Bún hình-ống

Enteromorpha tubulosa (Kützing) Kützing

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva flexuosa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hollow Green Seaweed / Gutweed

Mô tả hình thái

Tản hình ống tròn đều tăm tắp, dài 5-15cm, không phân nhánh; các tế bào sắp xếp thành những hàng dọc rất thẳng hàng và ngay ngắn.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng nước lợ và mặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và cọc gỗ vùng cửa sông.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 247; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng nước lợ và mặn.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình ống tròn đều tăm tắp, dài 5-15cm, không phân nhánh; các tế bào sắp xếp thành những hàng dọc rất thẳng hàng và ngay ngắn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Enteromorpha tubulosa (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]