Tản ống rỗng uốn lượn mềm mại mọc thành bụi dày, cao 10-25cm; chỉ phân nhánh ở phần sát gốc; các tế bào xếp thành hàng dọc và hàng ngang rõ rệt.
Phân bố
Biển ấm toàn cầu. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Rong ăn được, mọc ở tầng trung-duyên-hải và đầm nước mặn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Wulfen 1803 : Crypt. Aquat. : 1; J. Agardh 1883 : Till Alg. Syst. VI : 126; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành bụi dày, cao 10-25cm; chỉ phân nhánh ở phần sát gốc; các tế bào xếp thành hàng dọc và hàng ngang rõ rệt Ghi nhận phân bố: Biển ấm toàn cầu. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản ống rỗng uốn lượn mềm mại mọc thành bụi dày, cao 10-25cm; chỉ phân nhánh ở phần sát gốc; các tế bào xếp thành hàng dọc và hàng ngang rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Enteromorpha flexuosa (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters