Quay lại danh sách
#368Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Bún Ki-lin

Enteromorpha kylinii Bliding

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva kylinii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hollow Green Seaweed / Gutweed

Mô tả hình thái

Tản sợi nhỏ thanh mảnh dài 5-15cm, đường kính dưới 1mm; phân nhánh nhiều lần từ gốc đến ngọn; tế bào hình chữ nhật nhỏ sắp xếp thành hàng dọc.

Phân bố

Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu cảng Cầu-đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và vỏ tàu thuyền.
Status
Tài liệu dẫn
Bliding 1939 : Bot. Notiser : 134, figs. 1-3; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi nhỏ thanh mảnh dài 5-15cm, đường kính dưới 1mm; phân nhánh nhiều lần từ gốc đến ngọn; tế bào hình chữ nhật nhỏ sắp xếp thành hàng dọc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Enteromorpha kylinii (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]