Quay lại danh sách
Rong Bún Ki-lin
Enteromorpha kylinii

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Mô tả hình thái
Tản sợi nhỏ thanh mảnh dài 5-15cm, đường kính dưới 1mm; phân nhánh nhiều lần từ gốc đến ngọn; tế bào hình chữ nhật nhỏ sắp xếp thành hàng dọc.
Phân bố
Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu cảng Cầu-đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và vỏ tàu thuyền.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bliding 1939 : Bot. Notiser : 134, figs. 1-3; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi nhỏ thanh mảnh dài 5-15cm, đường kính dưới 1mm; phân nhánh nhiều lần từ gốc đến ngọn; tế bào hình chữ nhật nhỏ sắp xếp thành hàng dọc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Enteromorpha kylinii (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
