Tản màu lục sáng phân nhánh rất nhiều lần chằng chịt; các nhánh con nhỏ li ti hình sợi lông; tế bào xếp thành hàng dọc thẳng tắp; mỗi tế bào có 2-5 hạch-lạp.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến khắp các đầm nuôi trồng thủy sản ven biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đầm Cù-mông và vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong ăn được, thức ăn ưa thích của tôm cua và cá biển.
Status
—
Tài liệu dẫn
Roth 1806 : Catal. Bot. III : 175; Greville 1830 : Alg. Brit. : 181; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến khắp các đầm nuôi trồng thủy sản ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màu lục sáng phân nhánh rất nhiều lần chằng chịt; các nhánh con nhỏ li ti hình sợi lông; tế bào xếp thành hàng dọc thẳng tắp; mỗi tế bào có 2-5 hạch-lạp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Enteromorpha clathrata (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.