Quay lại danh sách
#369Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Bún mạng

Enteromorpha clathrata (Roth) Greville

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva clathrata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hollow Green Seaweed / Gutweed

Mô tả hình thái

Tản màu lục sáng phân nhánh rất nhiều lần chằng chịt; các nhánh con nhỏ li ti hình sợi lông; tế bào xếp thành hàng dọc thẳng tắp; mỗi tế bào có 2-5 hạch-lạp.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến khắp các đầm nuôi trồng thủy sản ven biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đầm Cù-mông và vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rong ăn được, thức ăn ưa thích của tôm cua và cá biển.
Status
Tài liệu dẫn
Roth 1806 : Catal. Bot. III : 175; Greville 1830 : Alg. Brit. : 181; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 384.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến khắp các đầm nuôi trồng thủy sản ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản màu lục sáng phân nhánh rất nhiều lần chằng chịt; các nhánh con nhỏ li ti hình sợi lông; tế bào xếp thành hàng dọc thẳng tắp; mỗi tế bào có 2-5 hạch-lạp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Enteromorpha clathrata (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]