Dề nhầy mỏng, màu đỏ hay gạch tươi. Mao-tản rộng 6-10µ, uốn lượn; tế-bào dài bằng 1/3 đến 1/2 bề rộng, vách ngang không thắt; đầu thon nhẹ, tế-bào ngọn có chóp hình nón cụt.
Phân bố
Các vùng biển nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong san hô (Corallina, Jania) ở tầng triều giữa nơi sóng vỗ vừa.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng biển nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Dề nhầy mỏng, màu đỏ hay gạch tươi. Mao-tản rộng 6-10µ, uốn lượn; tế-bào dài bằng 1/3 đến 1/2 bề rộng, vách ngang không thắt; đầu thon nhẹ, tế-bào ngọn có chóp hình nón cụt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria corallinae (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.