Quay lại danh sách
#37Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dao san-hô

Oscillatoria corallinae Gomont

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga

Mô tả hình thái

Dề nhầy mỏng, màu đỏ hay gạch tươi. Mao-tản rộng 6-10µ, uốn lượn; tế-bào dài bằng 1/3 đến 1/2 bề rộng, vách ngang không thắt; đầu thon nhẹ, tế-bào ngọn có chóp hình nón cụt.

Phân bố

Các vùng biển nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong san hô (Corallina, Jania) ở tầng triều giữa nơi sóng vỗ vừa.
Status
Tài liệu dẫn
Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 218, pl. 6, fig. 21; Frémy 1933 : Cyanop. côtes d'Europe : 121, pl. 30, fig. 9.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng biển nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Dề nhầy mỏng, màu đỏ hay gạch tươi. Mao-tản rộng 6-10µ, uốn lượn; tế-bào dài bằng 1/3 đến 1/2 bề rộng, vách ngang không thắt; đầu thon nhẹ, tế-bào ngọn có chóp hình nón cụt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Oscillatoria corallinae (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]