Quay lại danh sách
#371Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Bún mao-hình

Enteromorpha chaetomorphoides Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva chaetomorphoides
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hollow Green Seaweed / Gutweed

Mô tả hình thái

Tản sợi mảnh trông giống như rong Chaetomorpha, nhưng cấu tạo rỗng ruột với các tế bào xếp thành 2-3 hàng dọc.

Phân bố

Tây Ấn, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở cửa sông miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu cửa sông Cái, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở cửa sông và đầm nước lợ.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1911 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. : 5; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
English name (AlgaeBase)
Hollow Green Seaweed / Gutweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở cửa sông miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi mảnh trông giống như rong Chaetomorpha, nhưng cấu tạo rỗng ruột với các tế bào xếp thành 2-3 hàng dọc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Enteromorpha chaetomorphoides (Hollow Green Seaweed / Gutweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]