Quay lại danh sách
#372Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lục võng

Ulva reticulata Forsskål

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Cải biển
Common Name (EN)
Sea Lettuce

Mô tả hình thái

Tản phiến mỏng màu lục tươi bóng, phát triển thành tấm lưới ren đan thủng vô số lỗ tròn méo lớn nhỏ khác nhau như một chiếc mạng lưới cá; phiến gồm 2 lớp tế bào ép sát nhau; thường quấn vào các loài rong khác.

Phân bố

Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Rong thực phẩm ăn được, làm gỏi và phơi khô nấu thạch; nguồn thức ăn quan trọng của rùa biển và cá ăn rong.
Status
Tài liệu dẫn
Forsskål 1775 : Fl. Aegypt.-Arab. : 187; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386, fig. 7.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Lettuce
English name (AlgaeBase)
Sea Lettuce
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong thường bám trên các rong khác, đặc biệt trên rong Mơ, ở mực triều thấp đến chỗ nước sâu, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
This seaweed tends to grow on other seaweeds, especially Sargassum species, from the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng đai phiến, gồm 2 lớp tế bào, xoắn quấn vào nhau, trên mặt có nhiều lỗ thủng nhỏ, màu lục nhạt đến thẫm. Mép phiến và lỗ có răng cưa li ti. Rong thường bám trên các rong khác, đặc biệt trên rong Mơ, ở mực triều thấp đến chỗ nước sâu, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are ribbon-like, thin, membranous and two cells thick, with numerous small holes. There are microscopic serrations on the edges of the thallus and the holes. This species is light to dark green, and plants intertwine, forming intricate masses. This seaweed tends to grow on other seaweeds, especially Sargassum species, from the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]