Quay lại danh sách
#373Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Cải biển nhăn

Ulva lactuca Linnaeus

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Sa lách
Common Name (EN)
Sea Lettuce

Mô tả hình thái

Tản phiến rộng hình lá xà lách màu lục tươi mướt, cao 10-30cm; mép phiến lượn sóng nhăn nheo; phẫu thức ngang gồm 2 lớp tế bào hình vuông hay chữ nhật đứng; bám vào đá nhờ đĩa dính nhỏ ở gốc.

Phân bố

Toàn cầu khắp các đại dương. Rất phổ biến khắp duyên hải Việt Nam từ Bắc vào Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cô-tô, Đồ-sơn, Đà-nẵng, Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Rong thực phẩm phổ biến nhất thế giới (sea lettuce), ăn sống, làm salad, nấu canh, chiết xuất ulvan chống virus và dùng xử lý ô nhiễm nước biển.
Status
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1753 : Sp. Pl. : 1163; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Lettuce
English name (AlgaeBase)
Sea Lettuce
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu khắp các đại dương. Rất phổ biến khắp duyên hải Việt Nam từ Bắc vào Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến rộng, gồm 2 lớp tế bào, mềm láng, mép nhăn gấp, không có răng cưa nhỏ. Rong màu lục nhạt, hầu như chỉ mọc ở nơi chỗ nước yên hoặc sâu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are soft, glossy, thin and membranous (being composed of two layers of cells). Thallus is broad and its margins are undulate. There are no microscopic serrations on the thallus margins. Plants are light green, and seem to be limited to calm or deep water.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]