Tản to lớn tự do trôi dạt trong vịnh, rộng 20-40cm, màu lục thẫm; phẫu thức ngang gồm 2 lớp tế bào cao hình chữ nhật thuôn dài đặc sắc (cao gấp đôi rộng); màng cutin dày. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ đặt tên vinh danh nhà phycology George F. Papenfuss.
Phân bố
Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trôi nổi tự do trong vịnh kín sóng ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 408, fig. 4.12.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Lettuce
English name (AlgaeBase)
Sea Lettuce
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản to lớn tự do trôi dạt trong vịnh, rộng 20-40cm, màu lục thẫm; phẫu thức ngang gồm 2 lớp tế bào cao hình chữ nhật thuôn dài đặc sắc (cao gấp đôi rộng); màng cutin dày. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ đặt tên vinh danh nhà phycology George F. Papenfuss.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ulva papenfussii (Sea Lettuce). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.