Quay lại danh sách
#375Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Sa-lách bó

Ulva fasciata Delile

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva lactuca
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laver

Mô tả hình thái

Tản xẻ sâu thành nhiều dải dẹp dài hình băng dải, cao 20-50cm, rộng 1-3cm; mép dải lượn sóng gợn lăn tăn; chất màng dai chắc hơn U. lactuca; màu lục sẫm.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng biển ấm nhiệt đới. Rất phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Quy-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên đá nơi sóng vỗ mạnh ở tầng trung-duyên-hải; rong thực phẩm giàu khoáng chất.
Status
Tài liệu dẫn
Delile 1813 : Fl. d'Égypte : 153, pl. 58; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laver
English name (AlgaeBase)
Laver
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm nhiệt đới. Rất phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản xẻ sâu thành nhiều dải dẹp dài hình băng dải, cao 20-50cm, rộng 1-3cm; mép dải lượn sóng gợn lăn tăn; chất màng dai chắc hơn U. lactuca; màu lục sẫm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ulva fasciata (Laver). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]