Tản vi thể sống nội sinh trong màng cutin của rong khác; sợi phân nhánh bất quy tắc bò len lỏi giữa các tế bào chủ; tế bào hình đa giác uốn lượn; mỗi tế bào có 1 lục-lạp hình phiến và 1 hạch-lạp.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Nội sinh trong màng tế bào của Cladophora, Chaetomorpha và Bryopsis.
Status
—
Tài liệu dẫn
Reinke 1879 : Bot. Zeit. 37 : 476, pl. 6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Entocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Entocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 3 m (Vùng triều)
Depth range
0 - 3 m
Môi trường sống
Nội sinh hoặc bán nội sinh trong các loài rong sợi khác ở vùng triều ven biển. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Endophytic or semi-endophytic within filamentous macroalgae in coastal intertidal waters.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vi thể sống nội sinh trong màng cutin của rong khác; sợi phân nhánh bất quy tắc bò len lỏi giữa các tế bào chủ; tế bào hình đa giác uốn lượn; mỗi tế bào có 1 lục-lạp hình phiến và 1 hạch-lạp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Entocladia viridis (Entocladia Seaweed). Endophytic or semi-endophytic within filamentous macroalgae in coastal intertidal waters.