Tản vi thể hình đĩa tròn đơn lớp tế bào tỏa tròn như thấu kính, đường kính 0,5-1mm, màu xanh lục; mép đĩa có các tế bào chẻ đôi hình chữ V ép sát nhau.
Phân bố
Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên đá, vỏ sò và màng rong khác.
Status
—
Tài liệu dẫn
Prouho 1891 : Ann. Sci. Nat. Zool. IX : 255; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ulvella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ulvella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vi thể hình đĩa tròn đơn lớp tế bào tỏa tròn như thấu kính, đường kính 0,5-1mm, màu xanh lục; mép đĩa có các tế bào chẻ đôi hình chữ V ép sát nhau.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ulvella lens (Ulvella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.