Tản sợi to cứng cáp màu xanh lục đậm, đường kính sợi 200-400µ; sợi bò lan tỏa trên đá mang nhiều nhánh rễ giả đa bào ngắn hình chùy dính chặt vào kẽ đá; vách tế bào cực kỳ dày xếp tầng.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Cà-ná.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá nơi sóng vỗ mạnh ở tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1935 : List Mar. Alg. Bombay : 14, figs. 5-6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Cà-ná.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi to cứng cáp màu xanh lục đậm, đường kính sợi 200-400µ; sợi bò lan tỏa trên đá mang nhiều nhánh rễ giả đa bào ngắn hình chùy dính chặt vào kẽ đá; vách tế bào cực kỳ dày xếp tầng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Rhizoclonium grande (Rhizoclonium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.