Quay lại danh sách
#379Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Căn-chi ven-bờ

Rhizoclonium riparium (Roth) Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Rhizoclonium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo búi sợi mềm màu xanh lục sáng như mớ tóc rối; sợi mảnh đường kính 20-35µ; mang các nhánh rễ giả đơn bào hoặc đa bào ngắn phân bố rải rác.

Phân bố

Toàn cầu. Rất phổ biến khắp bờ biển và rừng ngập mặn Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cần-giờ, Hải-phòng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phủ thành thảm xanh trên bùn đất và rễ cây ngập mặn ở tầng triều cao.
Status
Tài liệu dẫn
Roth 1806 : Catal. Bot. III : 216; Harvey 1849 : Phyc. Brit. : pl. 238; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Rất phổ biến khắp bờ biển và rừng ngập mặn Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo búi sợi mềm màu xanh lục sáng như mớ tóc rối; sợi mảnh đường kính 20-35µ; mang các nhánh rễ giả đơn bào hoặc đa bào ngắn phân bố rải rác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Rhizoclonium riparium (Rhizoclonium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]