Quay lại danh sách
Rong Dao trân-châu
Oscillatoria margaritifera

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Mô tả hình thái
Tản màu lục đen hay lam sẫm; mao-tản rộng 18-28µ, thẳng, đầu cong; tế-bào ngắn, cao 3-6µ; vách ngang thắt nhẹ và có chuỗi hạt sáng như chuỗi ngọc (trân châu); tế-bào chót hơi phồng có chóp lồi.
Phân bố
Biển châu Âu, châu Phi, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên bùn đáy rạn san hô và các vũng nước triều ấm có nhiều bùn hữu cơ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1845 : Tab. Phyc. I : 31, pl. 43, fig. 10; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 216, pl. 6, fig. 19; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 202, pl. 42, fig. 9.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển châu Âu, châu Phi, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màu lục đen hay lam sẫm; mao-tản rộng 18-28µ, thẳng, đầu cong; tế-bào ngắn, cao 3-6µ; vách ngang thắt nhẹ và có chuỗi hạt sáng như chuỗi ngọc (trân châu); tế-bào chót hơi phồng có chóp lồi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria margaritifera (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
