Quay lại danh sách
#380Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Căn-chi Cốc

Rhizoclonium kochianum Kützing

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Rhizoclonium riparium
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Rhizoclonium Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi sợi đơn thẳng tắp hầu như không có nhánh rễ giả, đường kính 10-15µ; tế bào dài gấp 2-4 lần rộng.

Phân bố

Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong khác.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 206; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi sợi đơn thẳng tắp hầu như không có nhánh rễ giả, đường kính 10-15µ; tế bào dài gấp 2-4 lần rộng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Rhizoclonium kochianum (Rhizoclonium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]