Quay lại danh sách
Rong Căn-chi Cốc
Rhizoclonium kochianum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Rhizoclonium Seaweed
Mô tả hình thái
Sợi sợi đơn thẳng tắp hầu như không có nhánh rễ giả, đường kính 10-15µ; tế bào dài gấp 2-4 lần rộng.
Phân bố
Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong khác.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 206; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhizoclonium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi sợi đơn thẳng tắp hầu như không có nhánh rễ giả, đường kính 10-15µ; tế bào dài gấp 2-4 lần rộng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Rhizoclonium kochianum (Rhizoclonium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
