Tản hình sợi cước cứng dài 20-50cm, đường kính sợi 150-250µ, màu lục tươi; sợi cuộn xoắn thành mớ bùi nhùi tự do trôi dạt không bám gốc; tế bào dài bằng hoặc gấp đôi rộng.
Phân bố
Toàn cầu. Cực kỳ phong phú ở các đầm phá, cửa sông và ao đầm nuôi thủy sản Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đầm Lăng-cô, Tam-giang, vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong thích nghi cao, xuất hiện sinh khối lớn trong các đầm nuôi tôm cá.
Status
—
Tài liệu dẫn
Müller 1778 : Fl. Dan. : pl. 771; Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 204; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Hair
English name (AlgaeBase)
Sea Hair
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Cực kỳ phong phú ở các đầm phá, cửa sông và ao đầm nuôi thủy sản Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình sợi cước cứng dài 20-50cm, đường kính sợi 150-250µ, màu lục tươi; sợi cuộn xoắn thành mớ bùi nhùi tự do trôi dạt không bám gốc; tế bào dài bằng hoặc gấp đôi rộng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Chaetomorpha linum (Sea Hair). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.