Quay lại danh sách
#382Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Tóc đốt cần

Chaetomorpha antennina (Bory de Saint-Vincent) Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rau Biển, Rong Mao hình râu
Common Name (EN)
Antennate Bristle Alga

Mô tả hình thái

Tản mọc thành búi cứng thẳng đứng như bàn chải màu xanh lục đậm, cao 5-15cm; sợi cứng như dây cước to đường kính 400-600µ; đặc trưng nổi bật là tế-bào đáy đơn độc khổng lồ dài 5-10mm với vách có nhiều ngấn xoắn vòng dính chặt vào đá; chịu sóng đập cực mạnh.

Phân bố

Toàn cầu ở bờ biển đá nhiệt đới. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ duyên hải miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, mũi Cà-ná, Qui-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Tạo thành một đai xanh thẫm đặc trưng ở tầng trung-duyên-hải thượng trên các vách đá sóng gió dữ dội nhất.
Status
Tài liệu dẫn
Bory 1828 : Voy. Coquille : 161; Kützing 1847 : Bot. Zeit. : 166; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Antennate Bristle Alga
English name (AlgaeBase)
Antennate Bristle Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở mực triều cao đến triều giữa, nơi sóng đập Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở bờ biển đá nhiệt đới. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ duyên hải miền Trung Việt Nam.
Habitat
found on rocks in the upper to mid intertidal zone of wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng sợi gồm một dãy tế bào hình trụ hay tang trống, không chia nhánh. Tế bào ở phần gốc, dài 3-5mm, dài hơn tế bào ở phần giữa và ngọn. Rong cứng màu lục nhạt đến đậm, mọc trên đá ở mực triều cao đến triều giữa, nơi sóng đập.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are composed of unbranched series of cells that are cylindrical to barrel-shaped. The cells of lower parts of the plant are longer than those of the middle and upper parts, about 3-5mm long. This seaweed is stiff and bright to dark green, and is found on rocks in the upper to mid intertidal zone of wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]