Tản mọc thành cụm sợi đứng thẳng tắp, cao 5-15cm, màu lục sáng; đường kính sợi tăng dần từ gốc (100µ) lên ngọn (300-400µ); tế bào ngọn phồng hình cầu sinh sản.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và trong các vũng nước triều cạn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Dillwyn 1806 : Brit. Conf. : pl. 80; Kützing 1849 : Sp. Alg. : 379; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mọc thành cụm sợi đứng thẳng tắp, cao 5-15cm, màu lục sáng; đường kính sợi tăng dần từ gốc (100µ) lên ngọn (300-400µ); tế bào ngọn phồng hình cầu sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Chaetomorpha aerea (Chaetomorpha Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.