Quay lại danh sách
#384Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mao-hình Ấn-độ

Chaetomorpha indica Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chaetomorpha Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi mọc dính vào đá, đường kính 100-150µ; tế bào dài gấp 1,5-2 lần rộng; màu xanh lục tươi.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1849 : Sp. Alg. : 376; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi mọc dính vào đá, đường kính 100-150µ; tế bào dài gấp 1,5-2 lần rộng; màu xanh lục tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chaetomorpha indica (Chaetomorpha Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]