Quay lại danh sách
Rong Mao-hình xoắn
Chaetomorpha spiralis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Chaetomorpha Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi đơn rất to cứng như sợi cước cá đường kính 500-800µ; sợi cuộn xoắn ốc thành vòng tròn đều đặn; màu xanh lục sẫm.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp nơi nước chảy mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Okamura 1903 : Alg. Jap. Exsicc. : no 94; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi đơn rất to cứng như sợi cước cá đường kính 500-800µ; sợi cuộn xoắn ốc thành vòng tròn đều đặn; màu xanh lục sẫm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Chaetomorpha spiralis (Chaetomorpha Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
