Quay lại danh sách
#385Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mao-hình xoắn

Chaetomorpha spiralis Okamura

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chaetomorpha Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sợi đơn rất to cứng như sợi cước cá đường kính 500-800µ; sợi cuộn xoắn ốc thành vòng tròn đều đặn; màu xanh lục sẫm.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp nơi nước chảy mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Okamura 1903 : Alg. Jap. Exsicc. : no 94; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi đơn rất to cứng như sợi cước cá đường kính 500-800µ; sợi cuộn xoắn ốc thành vòng tròn đều đặn; màu xanh lục sẫm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chaetomorpha spiralis (Chaetomorpha Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]