Quay lại danh sách
#386Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mao-hình đốt-ngắn

Chaetomorpha brachygona Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chaetomorpha Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sợi cứng đan rối; tế bào ngắn hơn rộng hoặc dài bằng rộng (đốt ngắn), đường kính sợi 80-150µ; vách dày.

Phân bố

Tây Ấn, Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và đầm nuôi trồng thủy sản.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1858 : Nereis Bor. Amer. III : 87; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi cứng đan rối; tế bào ngắn hơn rộng hoặc dài bằng rộng (đốt ngắn), đường kính sợi 80-150µ; vách dày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chaetomorpha brachygona (Chaetomorpha Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]