Quay lại danh sách
Rong Mao-hình đốt-ngắn
Chaetomorpha brachygona

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Chaetomorpha Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi cứng đan rối; tế bào ngắn hơn rộng hoặc dài bằng rộng (đốt ngắn), đường kính sợi 80-150µ; vách dày.
Phân bố
Tây Ấn, Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và đầm nuôi trồng thủy sản.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1858 : Nereis Bor. Amer. III : 87; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 386.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chaetomorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi cứng đan rối; tế bào ngắn hơn rộng hoặc dài bằng rộng (đốt ngắn), đường kính sợi 80-150µ; vách dày.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Chaetomorpha brachygona (Chaetomorpha Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
