Quay lại danh sách
#388Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài mốc

Cladophora glaucescens (Griffiths ex Harvey) Harvey

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Cladophora sericea
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ màu lục mốc ánh bạc cao 5-10cm; đặc sắc ở các lóng ngắn tế bào dài chỉ gấp 1,5-2 lần rộng; phân nhánh dày đặc ở ngọn.

Phân bố

Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1848 : Phyc. Brit. : pl. 196; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ màu lục mốc ánh bạc cao 5-10cm; đặc sắc ở các lóng ngắn tế bào dài chỉ gấp 1,5-2 lần rộng; phân nhánh dày đặc ở ngọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora glaucescens (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]