Quay lại danh sách
Rong Chi-đài mốc
Cladophora glaucescens

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Búi tơ màu lục mốc ánh bạc cao 5-10cm; đặc sắc ở các lóng ngắn tế bào dài chỉ gấp 1,5-2 lần rộng; phân nhánh dày đặc ở ngọn.
Phân bố
Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1848 : Phyc. Brit. : pl. 196; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ màu lục mốc ánh bạc cao 5-10cm; đặc sắc ở các lóng ngắn tế bào dài chỉ gấp 1,5-2 lần rộng; phân nhánh dày đặc ở ngọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora glaucescens (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
