Quay lại danh sách
#389Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài nhánh-thưa

Cladophora patentiramea (Montagne) Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Tản mọc thành búi mềm xốp màu lục nhạt, cao 5-12cm; các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng xòe ngang (patent); tế bào ngọn thon tròn.

Phân bố

Thái-bình-dương, Biển Đông. Phổ biến tại miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trong các vũng triều cạn và bãi rạn san hô nông.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne 1842 : Cent. Pl. Cell. : 15; Kützing 1849 : Sp. Alg. : 416; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương, Biển Đông. Phổ biến tại miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mọc thành búi mềm xốp màu lục nhạt, cao 5-12cm; các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng xòe ngang (patent); tế bào ngọn thon tròn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora patentiramea (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]