Quay lại danh sách
Rong Chi-đài nhánh-thưa
Cladophora patentiramea

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Tản mọc thành búi mềm xốp màu lục nhạt, cao 5-12cm; các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng xòe ngang (patent); tế bào ngọn thon tròn.
Phân bố
Thái-bình-dương, Biển Đông. Phổ biến tại miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trong các vũng triều cạn và bãi rạn san hô nông.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne 1842 : Cent. Pl. Cell. : 15; Kützing 1849 : Sp. Alg. : 416; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương, Biển Đông. Phổ biến tại miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mọc thành búi mềm xốp màu lục nhạt, cao 5-12cm; các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng xòe ngang (patent); tế bào ngọn thon tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora patentiramea (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
