Mao-tản ngay hay hơi lượn sóng, dài 1-3mm, rộng 11-20µ (thường 13-16µ), làm thành những tấm thảm như nhung màu lam đậm, dày 2-3mm. Tế-bào rộng gấp 2-3 lần chiều cao, không thắt ở vách ngang; vách ngang có hạt rõ rệt; đầu không thon, tế-bào ngọn có vách hơi dày.
Phân bố
Toàn cầu, nước mặn và lợ. Duyên hải Việt Nam: Nha-trang, Phan-thiết, Vũng-Tàu.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá duyên hải miền Nam.
Specimen
—
Tình trạng
Trong vũng nước ở mức trung-duyên-hải trung, thường sống chung với Chthamalus và ốc mút bám đá.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu, nước mặn và lợ. Duyên hải Việt Nam: Nha-trang, Phan-thiết, Vũng-Tàu.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản ngay hay hơi lượn sóng, dài 1-3mm, rộng 11-20µ (thường 13-16µ), làm thành những tấm thảm như nhung màu lam đậm, dày 2-3mm. Tế-bào rộng gấp 2-3 lần chiều cao, không thắt ở vách ngang; vách ngang có hạt rõ rệt; đầu không thon, tế-bào ngọn có vách hơi dày.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria limosa (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.