Búi sợi cứng đệm dày màu lục đen hay nâu sẫm, cao 2-5cm; thường cộng sinh với một loài nấm tạo thành các đốm đen cứng trên thân sợi; phân nhánh chùm sát gốc.
Phân bố
Tây Ấn, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao nơi sóng đập mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1849 : Sp. Alg. : 415; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi sợi cứng đệm dày màu lục đen hay nâu sẫm, cao 2-5cm; thường cộng sinh với một loài nấm tạo thành các đốm đen cứng trên thân sợi; phân nhánh chùm sát gốc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora fuliginosa (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.