Tản tạo thảm đệm cứng dày cộm màu lục sẫm, cao 3-6cm; các nhánh đan bện chằng chịt dính vào nhau bằng các rễ bám nhỏ; chịu hạn và sóng dữ.
Phân bố
Địa-trung-hải, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Phủ kín mặt đá trong các hang hốc tối tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 272; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tạo thảm đệm cứng dày cộm màu lục sẫm, cao 3-6cm; các nhánh đan bện chằng chịt dính vào nhau bằng các rễ bám nhỏ; chịu hạn và sóng dữ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora coelothrix (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.