Quay lại danh sách
#392Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài quắn

Cladophora crispula Vickers

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ nhỏ màu xanh đậm, các sợi chính và sợi phụ uốn xoăn quăn queo như tóc uốn; tế bào ngắn.

Phân bố

Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên thân các loài rong lớn.
Status
Tài liệu dẫn
Vickers 1905 : Ann. Sci. Nat. Bot. : 56; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ nhỏ màu xanh đậm, các sợi chính và sợi phụ uốn xoăn quăn queo như tóc uốn; tế bào ngắn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora crispula (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]