Quay lại danh sách
Rong Chi-đài quắn
Cladophora crispula

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Búi tơ nhỏ màu xanh đậm, các sợi chính và sợi phụ uốn xoăn quăn queo như tóc uốn; tế bào ngắn.
Phân bố
Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên thân các loài rong lớn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Vickers 1905 : Ann. Sci. Nat. Bot. : 56; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ nhỏ màu xanh đậm, các sợi chính và sợi phụ uốn xoăn quăn queo như tóc uốn; tế bào ngắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora crispula (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
