Quay lại danh sách
#393Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài nhám

Cladophora rugulosa Martens

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn cứng màu xanh lục đậm, cao 5-10cm; vách tế bào ngoài cùng có nhiều gờ nếp nhăn nhám thô ráp.

Phân bố

Nam Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Martens 1866 : Preuss. Exped. Ost-Asien : 112; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nam Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn cứng màu xanh lục đậm, cao 5-10cm; vách tế bào ngoài cùng có nhiều gờ nếp nhăn nhám thô ráp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora rugulosa (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]