Quay lại danh sách
Rong Chi-đài nhám
Cladophora rugulosa

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn cứng màu xanh lục đậm, cao 5-10cm; vách tế bào ngoài cùng có nhiều gờ nếp nhăn nhám thô ráp.
Phân bố
Nam Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Martens 1866 : Preuss. Exped. Ost-Asien : 112; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nam Phi, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn cứng màu xanh lục đậm, cao 5-10cm; vách tế bào ngoài cùng có nhiều gờ nếp nhăn nhám thô ráp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora rugulosa (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
