Quay lại danh sách
#394Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài hở

Cladophora inserta Dickie

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Cladophora vagabunda
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Búi sợi mềm cao 4-8cm, các nhánh uốn cong hình móc câu ở ngọn; góc phân nhánh mở rộng.

Phân bố

Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc kẽ đá san hô vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Dickie 1874 : J. Linn. Soc. Bot. 14 : 359; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi sợi mềm cao 4-8cm, các nhánh uốn cong hình móc câu ở ngọn; góc phân nhánh mở rộng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora inserta (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]