Quay lại danh sách
Rong Chi-đài bó
Cladophora fascicularis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Tản to lớn cao 10-30cm, màu lục sáng óng ánh; các nhánh con ở phần ngọn mọc chụm lại thành từng bó dày đặc như ngọn bút lông; thân chính to rõ.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phong phú tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn, Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc phủ trên đá và rạn san hô nông tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1824 : Syst. Alg. : 114; Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 268; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388, fig. 8b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phong phú tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản to lớn cao 10-30cm, màu lục sáng óng ánh; các nhánh con ở phần ngọn mọc chụm lại thành từng bó dày đặc như ngọn bút lông; thân chính to rõ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora fascicularis (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
