Quay lại danh sách
#395Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài bó

Cladophora fascicularis (Mertens ex C. Agardh) Kützing

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Cladophora vagabunda
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Tản to lớn cao 10-30cm, màu lục sáng óng ánh; các nhánh con ở phần ngọn mọc chụm lại thành từng bó dày đặc như ngọn bút lông; thân chính to rõ.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phong phú tại Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn, Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Mọc phủ trên đá và rạn san hô nông tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1824 : Syst. Alg. : 114; Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 268; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388, fig. 8b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phong phú tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản to lớn cao 10-30cm, màu lục sáng óng ánh; các nhánh con ở phần ngọn mọc chụm lại thành từng bó dày đặc như ngọn bút lông; thân chính to rõ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora fascicularis (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]